grammatical constituent
Danh từ: (ngữ pháp) Một từ, cụm từ hoặc mệnh đề tạo thành một phần của một cấu trúc ngữ pháp lớn hơn. "Grammatical constituent" là một đơn vị ngữ pháp có chức năng như một khối thống nhất trong câu, thường có thể được thay thế hoặc di chuyển mà vẫn giữ nguyên cấu trúc ngữ pháp của câu.
- (Từ "cat" là một thành tố ngữ pháp trong câu "The cat sat on the mat".)
- (Trong cụm từ "the old man", toàn bộ cụm từ là một thành tố ngữ pháp.)
- (Mệnh đề "because it was raining" là một thành tố ngữ pháp của câu lớn hơn.)
"Immediate constituent": Thành tố trực tiếp – các thành tố ngay lập tức tạo nên một cấu trúc lớn hơn.
- In the sentence "The dog barked", "The dog" and "barked" are immediate constituents. (Trong câu "The dog barked", "The dog" và "barked" là các thành tố trực tiếp.)
"Constituent structure": Cấu trúc thành tố – cách các thành tố ngữ pháp được tổ chức trong câu.
- Linguists analyze constituent structure to understand sentence grammar. (Các nhà ngôn ngữ học phân tích cấu trúc thành tố để hiểu ngữ pháp câu.)
- Constituent (danh từ): thành tố (dùng ngắn gọn, đồng nghĩa với "grammatical constituent").
- A noun phrase is a type of constituent. (Một cụm danh từ là một loại thành tố.)
- Constituent (tính từ): thuộc về thành tố.
- The constituent parts of the sentence are analyzed separately. (Các phần thành tố của câu được phân tích riêng rẽ.)
- Thành phần ngữ pháp: một bộ phận của câu có chức năng ngữ pháp nhất định.
- Đơn vị cấu trúc: một khối ngữ pháp trong cấu trúc câu.
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến thuật ngữ này. Tuy nhiên, trong phân tích ngữ pháp, có thể dùng động từ "to break down" (phân tích) khi nói về việc chia câu thành các thành tố ngữ pháp. - We need to break down the sentence into its grammatical constituents. (Chúng ta cần phân tích câu thành các thành tố ngữ pháp của nó.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "grammatical constituent". Thuật ngữ này chủ yếu được dùng trong ngữ pháp học và ngôn ngữ học.